lơ láo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái bỡ ngỡ, lạc lõng, không biết phải làm gì hoặc đi đâu: Diễn tả cảm giác của một người khi ở trong một môi trường xa lạ, không quen thuộc, dẫn đến sự mất phương hướng và thiếu tự tin.
- Trạng thí thất thần, đờ đẫn vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi: Thể hiện vẻ mặt hoặc thần sắc của một người khi bị choáng ngợp, bất ngờ trước một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé mới chuyển trường, đứng lơ láo một mình ở góc sân. (Cậu bé mới chuyển trường, đứng bỡ ngỡ và lạc lõng một mình ở góc sân.)
- Nghe tin dữ, anh ta ngồi lơ láo cả buổi, không nói năng gì. (Nghe tin dữ, anh ta ngồi đờ đẫn cả buổi, không nói năng gì.)
- "Hàng thần lơ láo phận mình ra chi." (Kẻ làm tôi bỏ chúa, giờ đây bỡ ngỡ, lạc lõng không biết thân phận mình sẽ ra sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả thần thái, ánh mắt: Thường đi kèm với các từ như "nhìn", "đứng", "ngồi" để nhấn mạnh sự mất phương hướng.
- Nó nhìn lơ láo vào khoảng không, chẳng biết đang nghĩ gì. (Nó nhìn đờ đẫn vào khoảng không, chẳng biết đang nghĩ gì.)
- Dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển: Để diễn tả tâm trạng chơi vơi, bơ vơ của con người trước hoàn cảnh, đặc biệt là thân phận của kẻ phản bội, tha hương.
Biến thể và từ gần giống
- Lơ ngơ (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự ngơ ngác, chưa kịp định thần, chưa tỉnh táo.
- Cậu ấy mới ngủ dậy nên trông còn lơ ngơ lắm.
- Lơ mơ (tính từ): Chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa mê, thiếu tập trung, không rõ ràng.
- Đừng có trả lời lơ mơ như thế!
- Bơ vơ (tính từ): Chỉ sự cô đơn, lẻ loi, không nơi nương tựa.
- Đứa trẻ bơ vơ nơi đầu đường.
Từ đồng nghĩa
- Bỡ ngỡ: Ngạc nhiên, lúng túng vì mới tiếp xúc, chưa quen.
- Lạc lõng: Cảm thấy mình không thuộc về nơi đó, không phù hợp với xung quanh.
- Đờ đẫn: Trông thẫn thờ, mất hồn vì quá sốc hoặc sợ hãi.
Từ trái nghĩa
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân.
- Tỉnh táo: Có ý thức rõ ràng, minh mẫn.
- Thân quen: Cảm thấy gần gũi, quen thuộc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mặt mày lơ láo: Thành ngữ miêu tả khuôn mặt đang trong trạng thái thất thần, ngơ ngác.
- Nghe xong câu chuyện, nó đứng sững với mặt mày lơ láo.
- Lơ láo như gà mắc tóc: So sánh vẻ ngơ ngác, lúng túng của ai đó giống như con gà bị mắc tóc (rối), không biết đường nào mà gỡ.
- Bị hỏi dồn, cậu ấy cứ lơ láo như gà mắc tóc.
- Bỡ ngỡ và lạc lõng: Hàng thần lơ láo phận mình ra chi (K).